Nội dung của các văn bản pháp luật khác cần được ban hành như thế nào trong quan hệ với Hiến pháp?

Trong quan hệ với Hiến pháp, nội dung của các văn bản pháp luật khác cần được ban hành như thế nào?

Nội dung của các văn bản pháp luật khác cần được ban hành như thế nào trong quan hệ với Hiến pháp?

Tại Điều 119 Hiến pháp 2013 có quy định như sau:

Điều 119.
1. Hiến pháp là luật cơ bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, có hiệu lực pháp lý cao nhất.
Mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp.
Mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý.
2. Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, các cơ quan khác của Nhà nước và toàn thể Nhân dân có trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp.
Cơ chế bảo vệ Hiến pháp do luật định.

Theo đó, Hiến pháp được xác định là luật cơ bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và có hiệu lực pháp lý cao nhất trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Điều này có nghĩa là Hiến pháp giữ vai trò nền tảng, định hướng cho việc xây dựng và ban hành mọi văn bản pháp luật khác.

Từ đó, nội dung của các văn bản quy phạm pháp luật khác phải được ban hành trên cơ sở Hiến pháp, nhằm cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp vào thực tiễn đời sống xã hội. Đồng thời, các văn bản này bắt buộc phải phù hợp với tinh thần và nội dung của Hiến pháp, không được chứa đựng bất kỳ quy định nào trái với Hiến pháp.

Bên cạnh đó, Hiến pháp cũng quy định rõ rằng mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý, và trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp thuộc về các cơ quan nhà nước cũng như toàn thể Nhân dân. Vì vậy, việc xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật không chỉ cần đúng thẩm quyền, đúng trình tự mà còn phải đảm bảo tính hợp hiến, góp phần giữ vững sự thống nhất và ổn định của hệ thống pháp luật.

Như vậy, trong mối quan hệ với Hiến pháp, các văn bản pháp luật khác phải được ban hành trên cơ sở Hiến pháp, bảo đảm tính hợp hiến, không trái với Hiến pháp và nhằm cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp trong thực tiễn. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật và duy trì hiệu lực tối cao của Hiến pháp.

https://cdn.thuvienphapluat.vn/uploads/gdcd-ktpl/Thuy/noi-dung-van-ban-phap-luat.jpg

Nội dung của các văn bản pháp luật khác cần được ban hành như thế nào trong quan hệ với Hiến pháp? (Hình từ Internet)

Cơ quan nào có thẩm quyền làm và sửa đổi Hiến pháp?

Căn cứ vào khoản 1 Điều 70 Hiến pháp 2013 quy định như sau:

Điều 70.
Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
1. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp; làm luật và sửa đổi luật;

Theo đó, Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền làm và sửa đổi Hiến pháp. Đây là một trong những nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng nhất của Quốc hội với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 120 Hiến pháp 2013, việc Quốc hội quyết định việc làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp phải được ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành, nhằm bảo đảm tính chặt chẽ, ổn định và đồng thuận cao đối với đạo luật cơ bản của Nhà nước.

Như vậy, có thể khẳng định rằng Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền làm và sửa đổi Hiến pháp, và việc thực hiện thẩm quyền này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Hiến pháp 2013, qua đó bảo đảm vai trò tối cao và tính ổn định của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Thông tin trong bài viết do hệ thống cung cấp nhằm mục đích tham khảo và hỗ trợ học tập.

Chúng tôi không bảo đảm tính đầy đủ tuyệt đối trong mọi bối cảnh và khuyến nghị người học luôn kiểm tra, đối chiếu với tài liệu chính thức.

Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail: AIGiaoDuc@ThuVienPhapLuat.vn

6 | phamhoangthuy
Giáo dục Kinh tế & Pháp luật

Gửi góp ý